moderate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

moderate

adjective
/ˈmɒdərət//ˈmɑːdərət/
vừa phải

students of moderate ability

học sinh có khả năng trung bình

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

moderate nghĩa là gì?

"moderate" nghĩa là vừa phải.

moderate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈmɒdərət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "moderate"?

students of moderate ability (học sinh có khả năng trung bình)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll