mobilize nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

mobilize

verb
/ˈməʊbəlaɪz/
huy động

The unions mobilized thousands of workers in a protest against the cuts.

Các công đoàn đã huy động hàng nghìn công nhân phản đối việc cắt giảm.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

mobilize nghĩa là gì?

"mobilize" nghĩa là huy động.

mobilize phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈməʊbəlaɪz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "mobilize"?

The unions mobilized thousands of workers in a protest against the cuts. (Các công đoàn đã huy động hàng nghìn công nhân phản đối việc cắt giảm.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll