modest nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

modest

adjective
/ˈmɒdɪst//ˈmɑːdɪst/
khiêm tốn

modest improvements/reforms

cải tiến/cải cách khiêm tốn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

modest nghĩa là gì?

"modest" nghĩa là khiêm tốn.

modest phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈmɒdɪst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "modest"?

modest improvements/reforms (cải tiến/cải cách khiêm tốn)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll