modify nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

modify

verb
/ˈmɒdɪfaɪ//ˈmɑːdɪfaɪ/
sửa đổi

Patients are taught how to modify their diet.

Bệnh nhân được dạy cách sửa đổi chế độ ăn uống của họ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

modify nghĩa là gì?

"modify" nghĩa là sửa đổi.

modify phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈmɒdɪfaɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "modify"?

Patients are taught how to modify their diet. (Bệnh nhân được dạy cách sửa đổi chế độ ăn uống của họ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll