Từ vựng
A1 · basic · oxford
member
noun/ˈmembə(r)//ˈmembər/
thành viên
“member of something, a member of the family/community”
thành viên của cái gì đó, thành viên của gia đình/cộng đồng
“member of something, a member of the family/community”
thành viên của cái gì đó, thành viên của gia đình/cộng đồng
member nghĩa là gì?
"member" nghĩa là thành viên.
member phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈmembə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "member"?
member of something, a member of the family/community (thành viên của cái gì đó, thành viên của gia đình/cộng đồng)