melt nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

melt

verb
/melt/
tan chảy

The snow showed no sign of melting.

Tuyết không có dấu hiệu tan chảy.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

melt nghĩa là gì?

"melt" nghĩa là tan chảy.

melt phát âm như thế nào?

Phiên âm: /melt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "melt"?

The snow showed no sign of melting. (Tuyết không có dấu hiệu tan chảy.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll