marriage nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

marriage

noun
/ˈmærɪdʒ/
hôn nhân

a happy/an unhappy marriage

một cuộc hôn nhân hạnh phúc/không hạnh phúc

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

marriage nghĩa là gì?

"marriage" nghĩa là hôn nhân.

marriage phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈmærɪdʒ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "marriage"?

a happy/an unhappy marriage (một cuộc hôn nhân hạnh phúc/không hạnh phúc)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll