Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
marketing
noun/ˈmɑːkɪtɪŋ//ˈmɑːrkɪtɪŋ/
tiếp thị
“a marketing campaign/strategy”
một chiến dịch/chiến lược tiếp thị
“a marketing campaign/strategy”
một chiến dịch/chiến lược tiếp thị
marketing nghĩa là gì?
"marketing" nghĩa là tiếp thị.
marketing phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈmɑːkɪtɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "marketing"?
a marketing campaign/strategy (một chiến dịch/chiến lược tiếp thị)