market nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

market

noun
/ˈmɑːkɪt//ˈmɑːrkɪt/
thị trường

a fruit/flower/fish market

chợ trái cây/hoa/cá

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

market nghĩa là gì?

"market" nghĩa là thị trường; thị trường.

market phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈmɑːkɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "market"?

a fruit/flower/fish market (chợ trái cây/hoa/cá)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll