Từ vựng
A2 · basic · oxford
mark
noun/mɑːk//mɑːrk/
đánh dấu
“punctuation marks”
dấu chấm câu
“punctuation marks”
dấu chấm câu
mark nghĩa là gì?
"mark" nghĩa là đánh dấu; đánh dấu.
mark phát âm như thế nào?
Phiên âm: /mɑːk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "mark"?
punctuation marks (dấu chấm câu)