magnanimous nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

magnanimous

adjective
/mæɡˈnæn.ɪ.məs/
cao thượng

He thinks himself ardent, impulsive, passionate, magnanimous — capable of boundless enthusiasm for an idea or a sentiment.

Anh ta tự cho mình là người hăng hái, bốc đồng, đam mê, cao thượng - có khả năng nhiệt tình vô bờ bến đối với một ý tưởng hoặc một tình cảm.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

magnanimous nghĩa là gì?

"magnanimous" nghĩa là cao thượng.

magnanimous phát âm như thế nào?

Phiên âm: /mæɡˈnæn.ɪ.məs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "magnanimous"?

He thinks himself ardent, impulsive, passionate, magnanimous — capable of boundless enthusiasm for an idea or a sentiment. (Anh ta tự cho mình là người hăng hái, bốc đồng, đam mê, cao thượng - có khả năng nhiệt tình vô bờ bến đối với một ý tưởng hoặc một tình cảm.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll