magistrate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

magistrate

noun
/ˈmædʒɪstreɪt/
quan tòa

to come up before the magistrates

đến trước các quan tòa

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

magistrate nghĩa là gì?

"magistrate" nghĩa là quan tòa.

magistrate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈmædʒɪstreɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "magistrate"?

to come up before the magistrates (đến trước các quan tòa)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll