Từ vựng
C1 · advanced · oxford
magnetic
adjective/mæɡˈnetɪk/
từ tính
“magnetic materials”
vật liệu từ tính
“magnetic materials”
vật liệu từ tính
magnetic nghĩa là gì?
"magnetic" nghĩa là từ tính.
magnetic phát âm như thế nào?
Phiên âm: /mæɡˈnetɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "magnetic"?
magnetic materials (vật liệu từ tính)