Từ vựng
C1 · advanced · oxford
magical
adjective/ˈmædʒɪkl/
huyền diệu
“magical powers”
sức mạnh ma thuật
“magical powers”
sức mạnh ma thuật
magical nghĩa là gì?
"magical" nghĩa là huyền diệu.
magical phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈmædʒɪkl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "magical"?
magical powers (sức mạnh ma thuật)