located nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

located

adjective
/ləʊˈkeɪtɪd//ˈləʊkeɪtɪd/
nằm

a small town located 30 miles south of Chicago

một thị trấn nhỏ nằm cách Chicago 30 dặm về phía nam

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

located nghĩa là gì?

"located" nghĩa là nằm.

located phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ləʊˈkeɪtɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "located"?

a small town located 30 miles south of Chicago (một thị trấn nhỏ nằm cách Chicago 30 dặm về phía nam)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll