loan nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

loan

noun
/ləʊn/
tiền vay

to take out/repay a loan (= to borrow money/pay it back)

rút ra/trả nợ (= mượn tiền/trả lại)

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

loan nghĩa là gì?

"loan" nghĩa là tiền vay.

loan phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ləʊn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "loan"?

to take out/repay a loan (= to borrow money/pay it back) (rút ra/trả nợ (= mượn tiền/trả lại))

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll