locate nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

locate

verb
/ləʊˈkeɪt//ˈləʊkeɪt/
xác định vị trí

The mechanic located the fault immediately.

Thợ máy đã xác định được lỗi ngay lập tức.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

locate nghĩa là gì?

"locate" nghĩa là xác định vị trí.

locate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ləʊˈkeɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "locate"?

The mechanic located the fault immediately. (Thợ máy đã xác định được lỗi ngay lập tức.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll