liver nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

liver

noun
/ˈlɪvə(r)//ˈlɪvər/
gan

liver disease

bệnh gan

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

liver nghĩa là gì?

"liver" nghĩa là gan.

liver phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈlɪvə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "liver"?

liver disease (bệnh gan)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll