lifelong nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

lifelong

adjective
/ˈlaɪflɒŋ//ˈlaɪflɔːŋ/
suốt đời

Paul became his lifelong friend.

Paul đã trở thành người bạn suốt đời của anh ấy.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

lifelong nghĩa là gì?

"lifelong" nghĩa là suốt đời.

lifelong phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈlaɪflɒŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "lifelong"?

Paul became his lifelong friend. (Paul đã trở thành người bạn suốt đời của anh ấy.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll