Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
lighting
noun/ˈlaɪtɪŋ/
thắp sáng
“electric/natural lighting”
chiếu sáng điện/tự nhiên
“electric/natural lighting”
chiếu sáng điện/tự nhiên
lighting nghĩa là gì?
"lighting" nghĩa là thắp sáng.
lighting phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈlaɪtɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "lighting"?
electric/natural lighting (chiếu sáng điện/tự nhiên)