license nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

license

verb
/ˈlaɪsns/
giấy phép

The new drug has not yet been licensed in the US.

Loại thuốc mới này vẫn chưa được cấp phép ở Mỹ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

license nghĩa là gì?

"license" nghĩa là giấy phép.

license phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈlaɪsns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "license"?

The new drug has not yet been licensed in the US. (Loại thuốc mới này vẫn chưa được cấp phép ở Mỹ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll