laryngitis nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

laryngitis

noun
/læɹɪnˈdʒajtɪs/
viêm thanh quản

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

laryngitis nghĩa là gì?

"laryngitis" nghĩa là viêm thanh quản.

laryngitis phát âm như thế nào?

Phiên âm: /læɹɪnˈdʒajtɪs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll