large-scale nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

large-scale

adjective
/ˌlɑːdʒ ˈskeɪl//ˌlɑːrdʒ ˈskeɪl/
quy mô lớn

Large areas of the forest will be cleared for ranching as part of a large-scale development plan.

Các khu rừng rộng lớn sẽ bị chặt phá để chăn nuôi như một phần của kế hoạch phát triển quy mô lớn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

large-scale nghĩa là gì?

"large-scale" nghĩa là quy mô lớn.

large-scale phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌlɑːdʒ ˈskeɪl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "large-scale"?

Large areas of the forest will be cleared for ranching as part of a large-scale development plan. (Các khu rừng rộng lớn sẽ bị chặt phá để chăn nuôi như một phần của kế hoạch phát triển quy mô lớn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll