Từ vựng
A1 · basic · oxford
large
adjective/lɑːdʒ//lɑːrdʒ/
lớn
“a large group/city/area/crowd/family”
một nhóm lớn/thành phố/khu vực/đám đông/gia đình
“a large group/city/area/crowd/family”
một nhóm lớn/thành phố/khu vực/đám đông/gia đình
large nghĩa là gì?
"large" nghĩa là lớn.
large phát âm như thế nào?
Phiên âm: /lɑːdʒ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "large"?
a large group/city/area/crowd/family (một nhóm lớn/thành phố/khu vực/đám đông/gia đình)