landscape nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

landscape

noun
/ˈlændskeɪp/
phong cảnh

the woods and fields that are typical features of the English landscape

rừng và cánh đồng là nét đặc trưng của cảnh quan nước Anh

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

landscape nghĩa là gì?

"landscape" nghĩa là phong cảnh.

landscape phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈlændskeɪp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "landscape"?

the woods and fields that are typical features of the English landscape (rừng và cánh đồng là nét đặc trưng của cảnh quan nước Anh)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll