Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
landing
noun/ˈlændɪŋ/
hạ cánh
“a perfect/smooth/safe landing”
một cuộc hạ cánh hoàn hảo/suôn sẻ/an toàn
“a perfect/smooth/safe landing”
một cuộc hạ cánh hoàn hảo/suôn sẻ/an toàn
landing nghĩa là gì?
"landing" nghĩa là hạ cánh.
landing phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈlændɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "landing"?
a perfect/smooth/safe landing (một cuộc hạ cánh hoàn hảo/suôn sẻ/an toàn)