landlord nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

landlord

noun
/ˈlændlɔːd//ˈlændlɔːrd/
chủ nhà

a buy-to-let landlord (= who buys houses and flats in order to rent them out)

chủ nhà mua để cho thuê (= người mua nhà và căn hộ để cho thuê)

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

landlord nghĩa là gì?

"landlord" nghĩa là chủ nhà.

landlord phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈlændlɔːd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "landlord"?

a buy-to-let landlord (= who buys houses and flats in order to rent them out) (chủ nhà mua để cho thuê (= người mua nhà và căn hộ để cho thuê))

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll