Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
issue
noun/ˈɪʃuː/
vấn đề
“a key/major issue”
một vấn đề then chốt/chính yếu
“a key/major issue”
một vấn đề then chốt/chính yếu
issue nghĩa là gì?
"issue" nghĩa là vấn đề; vấn đề.
issue phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈɪʃuː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "issue"?
a key/major issue (một vấn đề then chốt/chính yếu)