isolation nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

isolation

noun
/ˌaɪsəˈleɪʃn/
sự cô lập

geographical isolation

sự cách ly về mặt địa lý

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

isolation nghĩa là gì?

"isolation" nghĩa là sự cô lập.

isolation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌaɪsəˈleɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "isolation"?

geographical isolation (sự cách ly về mặt địa lý)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll