Từ vựng
A1 · basic · oxford
its
determiner/ɪts/
nó
“Turn the box on its side.”
Xoay hộp về phía nó.
“Turn the box on its side.”
Xoay hộp về phía nó.
its nghĩa là gì?
"its" nghĩa là nó.
its phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ɪts/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "its"?
Turn the box on its side. (Xoay hộp về phía nó.)