isolate nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

isolate

verb
/ˈaɪsəleɪt/
cô lập

Patients with the disease should be isolated.

Bệnh nhân mắc bệnh nên được cách ly.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

isolate nghĩa là gì?

"isolate" nghĩa là cô lập.

isolate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈaɪsəleɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "isolate"?

Patients with the disease should be isolated. (Bệnh nhân mắc bệnh nên được cách ly.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll