isolated nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

isolated

adjective
/ˈaɪsəleɪtɪd/
bị cô lập

isolated rural areas

vùng nông thôn bị cô lập

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

isolated nghĩa là gì?

"isolated" nghĩa là bị cô lập.

isolated phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈaɪsəleɪtɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "isolated"?

isolated rural areas (vùng nông thôn bị cô lập)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll