iron nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

iron

noun
/ˈaɪən//ˈaɪərn/
sắt

iron gates/bars/railings

cổng/thanh/lan can sắt

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

iron nghĩa là gì?

"iron" nghĩa là sắt; sắt.

iron phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈaɪən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "iron"?

iron gates/bars/railings (cổng/thanh/lan can sắt)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll