ironically nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

ironically

adverb
/aɪˈrɒnɪkli//aɪˈrɑːnɪkli/
trớ trêu thay

He smiled ironically.

Anh mỉm cười mỉa mai.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

ironically nghĩa là gì?

"ironically" nghĩa là trớ trêu thay.

ironically phát âm như thế nào?

Phiên âm: /aɪˈrɒnɪkli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "ironically"?

He smiled ironically. (Anh mỉm cười mỉa mai.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll