invention nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

invention

noun
/ɪnˈvenʃn/
phát minh

Fax machines were a wonderful invention at the time.

Máy fax là một phát minh tuyệt vời vào thời điểm đó.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

invention nghĩa là gì?

"invention" nghĩa là phát minh.

invention phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈvenʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "invention"?

Fax machines were a wonderful invention at the time. (Máy fax là một phát minh tuyệt vời vào thời điểm đó.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll