investigator nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

investigator

noun
/ɪnˈvestɪɡeɪtə(r)//ɪnˈvestɪɡeɪtər/
người điều tra

air safety investigators

điều tra viên an toàn hàng không

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

investigator nghĩa là gì?

"investigator" nghĩa là người điều tra.

investigator phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈvestɪɡeɪtə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "investigator"?

air safety investigators (điều tra viên an toàn hàng không)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll