intent nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

intent

noun
/ɪnˈtent/
ý định

She denies possessing the drug with intent to supply.

Cô phủ nhận việc sở hữu ma túy với ý định cung cấp.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

intent nghĩa là gì?

"intent" nghĩa là ý định.

intent phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈtent/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "intent"?

She denies possessing the drug with intent to supply. (Cô phủ nhận việc sở hữu ma túy với ý định cung cấp.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll