interest nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

interest

noun
/ˈɪntrəst/
lãi suất

Her research has generated interest around the world.

Nghiên cứu của cô đã thu hút được sự quan tâm trên toàn thế giới.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

interest nghĩa là gì?

"interest" nghĩa là lãi suất; lãi suất.

interest phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɪntrəst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "interest"?

Her research has generated interest around the world. (Nghiên cứu của cô đã thu hút được sự quan tâm trên toàn thế giới.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll