integrity nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

integrity

noun
/ɪnˈteɡrəti/
tính chính trực

personal/professional/artistic integrity

tính toàn vẹn cá nhân/nghề nghiệp/nghệ thuật

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

integrity nghĩa là gì?

"integrity" nghĩa là tính chính trực.

integrity phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈteɡrəti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "integrity"?

personal/professional/artistic integrity (tính toàn vẹn cá nhân/nghề nghiệp/nghệ thuật)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll