Từ vựng
C1 · advanced · oxford
integrated
adjective/ˈɪntɪɡreɪtɪd/
tích hợp
“an integrated programme of patient care”
chương trình chăm sóc bệnh nhân tích hợp
“an integrated programme of patient care”
chương trình chăm sóc bệnh nhân tích hợp
integrated nghĩa là gì?
"integrated" nghĩa là tích hợp.
integrated phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈɪntɪɡreɪtɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "integrated"?
an integrated programme of patient care (chương trình chăm sóc bệnh nhân tích hợp)