instance nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

instance

noun
/ˈɪnstəns/
ví dụ

The report highlights a number of instances of injustice.

Ví dụ về ai đó/cái gì đó. Báo cáo nêu bật một số trường hợp bất công.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

instance nghĩa là gì?

"instance" nghĩa là ví dụ.

instance phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɪnstəns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "instance"?

The report highlights a number of instances of injustice. (Ví dụ về ai đó/cái gì đó. Báo cáo nêu bật một số trường hợp bất công.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll