impression nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

impression

noun
/ɪmˈpreʃn/
ấn tượng

My first impression of him was favourable.

Ấn tượng đầu tiên của tôi về anh ấy là thuận lợi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

impression nghĩa là gì?

"impression" nghĩa là ấn tượng.

impression phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪmˈpreʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "impression"?

My first impression of him was favourable. (Ấn tượng đầu tiên của tôi về anh ấy là thuận lợi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll