implement nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

implement

verb
/ˈɪmplɪment/
thực hiện

to implement changes/decisions/policies/reforms

thực hiện các thay đổi/quyết định/chính sách/cải cách

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

implement nghĩa là gì?

"implement" nghĩa là thực hiện.

implement phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɪmplɪment/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "implement"?

to implement changes/decisions/policies/reforms (thực hiện các thay đổi/quyết định/chính sách/cải cách)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll