implementation nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

implementation

noun
/ˌɪmplɪmenˈteɪʃn/
thực hiện

the implementation of the new system

việc triển khai hệ thống mới

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

implementation nghĩa là gì?

"implementation" nghĩa là thực hiện.

implementation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌɪmplɪmenˈteɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "implementation"?

the implementation of the new system (việc triển khai hệ thống mới)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll