imperceptible nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

imperceptible

adjective
không thể nhận thấy được

We all missed the imperceptible shake of his head as he tried to warn us without being seen.

Tất cả chúng tôi đều bỏ lỡ cái lắc đầu khó nhận thấy của anh ấy khi anh ấy cố gắng cảnh báo chúng tôi mà không bị nhìn thấy.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

imperceptible nghĩa là gì?

"imperceptible" nghĩa là không thể nhận thấy được.

Ví dụ với "imperceptible"?

We all missed the imperceptible shake of his head as he tried to warn us without being seen. (Tất cả chúng tôi đều bỏ lỡ cái lắc đầu khó nhận thấy của anh ấy khi anh ấy cố gắng cảnh báo chúng tôi mà không bị nhìn thấy.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll