impatient nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

impatient

adjective
/ɪmˈpeɪʃnt/
thiếu kiên nhẫn

I'd been waiting for twenty minutes and I was getting impatient.

Tôi đã đợi hai mươi phút và bắt đầu mất kiên nhẫn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

impatient nghĩa là gì?

"impatient" nghĩa là thiếu kiên nhẫn.

impatient phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪmˈpeɪʃnt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "impatient"?

I'd been waiting for twenty minutes and I was getting impatient. (Tôi đã đợi hai mươi phút và bắt đầu mất kiên nhẫn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll