height nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

height

noun
/haɪt/
chiều cao

Height: 210 mm. Width: 57 mm. Length: 170 mm.

Chiều cao: 210 mm. Chiều rộng: 57 mm. Chiều dài: 170 mm.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

height nghĩa là gì?

"height" nghĩa là chiều cao.

height phát âm như thế nào?

Phiên âm: /haɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "height"?

Height: 210 mm. Width: 57 mm. Length: 170 mm. (Chiều cao: 210 mm. Chiều rộng: 57 mm. Chiều dài: 170 mm.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll