Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
graphic
adjective/ˈɡræfɪk/
đồ họa
“graphic design”
thiết kế đồ họa
“graphic design”
thiết kế đồ họa
graphic nghĩa là gì?
"graphic" nghĩa là đồ họa.
graphic phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈɡræfɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "graphic"?
graphic design (thiết kế đồ họa)