grandmother nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

grandmother

noun
/ˈɡrænmʌðə(r)//ˈɡrænmʌðər/
bà ngoại

I always loved going to visit my grandmother.

Tôi luôn thích đi thăm bà tôi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

grandmother nghĩa là gì?

"grandmother" nghĩa là bà ngoại.

grandmother phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɡrænmʌðə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "grandmother"?

I always loved going to visit my grandmother. (Tôi luôn thích đi thăm bà tôi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll