grandfather nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

grandfather

noun
/ˈɡrænfɑːðə(r)//ˈɡrænfɑːðər/
ông nội

The firm had been founded by his grandfather.

Công ty được thành lập bởi ông nội của anh ấy.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

grandfather nghĩa là gì?

"grandfather" nghĩa là ông nội.

grandfather phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɡrænfɑːðə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "grandfather"?

The firm had been founded by his grandfather. (Công ty được thành lập bởi ông nội của anh ấy.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll